Chiều cao và cân nặng chuẩn không chỉ giúp bạn có vóc dáng cân đối mà còn là thước đo quan trọng để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể. Dưới đây là Bảng chiều cao cân nặng chuẩn nam nữ hiện nay (Update 2025), cùng hướng dẫn chi tiết để xây dựng chế độ dinh dưỡng và luyện tập khoa học.
1. Hướng dẫn xác định chiều cao cân nặng chuẩn của nam, nữ

Hiểu rõ tỉ lệ chuẩn giữa chiều cao và cân nặng là bước đầu tiên để sở hữu vóc dáng cân đối. Công thức phổ biến nhất để xác định điều này là chỉ số BMI (Body Mass Index). Đây là chỉ số thể trọng được sử dụng rộng rãi để đánh giá mức độ cân đối giữa chiều cao và cân nặng, giúp bạn nắm bắt tình trạng cơ thể một cách chính xác.
Công thức tính chỉ số BMI giúp bạn đánh giá mức độ cân đối giữa chiều cao và cân nặng của cơ thể một cách chính xác. Công thức được tính như sau: BMI = Cân nặng (kg) / [Chiều cao (m) x 2].
Chẳng hạn, một người phụ nữ nặng 63kg và cao 1m68 sẽ có chỉ số BMI là: BMI = 63 / (1,68 x 2) = 18.75. Dựa vào thang phân loại của Hiệp hội Đái tháo đường các nước châu Á (IDI & WPRO), chỉ số này thuộc nhóm cân nặng bình thường, nằm trong khoảng từ 18.5 đến 22.9.
Theo thang phân loại, các mức BMI được chia như sau:
- Cân nặng bình thường: 18.5 – 22.9.
- Thừa cân: từ 23 trở lên.
- Tiền béo phì: 23 – 24.9.
- Béo phì cấp độ 1: 25 – 29.9.
- Béo phì cấp độ 2: trên 30.
Dựa vào chỉ số BMI, bạn có thể điều chỉnh chế độ ăn uống và luyện tập phù hợp để duy trì sức khỏe và vóc dáng cân đối.
2. Chi tiết bảng do chiều cao cân nặng của nam nữ chuẩn
Chiều cao và cân nặng chuẩn của nam và nữ có sự khác biệt theo từng độ tuổi và giai đoạn phát triển của cơ thể. Dưới đây là bảng thống kê chi tiết, giúp bạn dễ dàng theo dõi và đánh giá sự phát triển phù hợp với từng giai đoạn.
Bảng đo chiều cao cân nặng chuẩn của nam trưởng thành
| Chiều cao nam (m) | Cân nặng nam (kg) |
| 1m40 | 30.8 – 38.1 |
| 1m42 | 33.5 – 40.8 |
| 1m45 | 35.8 – 43.9 |
| 1m47 | 38.5 – 46.7 |
| 1m50 | 40.8 – 49.9 |
| 1m52 | 43.1 – 53.0 |
| 1m55 | 45.8 – 55.8 |
| 1m57 | 48.1 – 58.9 |
| 1m60 | 50.8 – 61.6 |
| 1m63 | 53.0 – 64.8 |
| 1m65 | 55.3 – 68.0 |
| 1m68 | 58.0 – 70.7 |
| 1m70 | 60.3 – 73.9 |
| 1m73 | 63.0 – 76.6 |
| 1m75 | 65.3 – 79.8 |
| 1m78 | 67.6 – 83.0 |
| 1m80 | 70.3 – 85.7 |
| 1m83 | 72.6 – 88.9 |
| 1m85 | 75.3 – 91.6 |
| 1m88 | 77.5 – 94.8 |
| 1m91 | 79.8 – 98.0 |
| 1m93 | 82.5 – 100.6 |
| 1m95 | 84.8 – 103.8 |
| 1m98 | 87.5 – 106.5 |
Bảng đo chiều cao cân nặng của nam dưới 18 tuổi
| Độ tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| 5 | 109.2 | 18.4 |
| 6 | 115.5 | 20.6 |
| 7 | 121.9 | 22.9 |
| 8 | 128 | 25.6 |
| 9 | 133.3 | 28.6 |
| 10 | 138.4 | 32 |
| 11 | 143.5 | 35.6 |
| 12 | 149.1 | 39.9 |
| 13 | 156.2 | 45.8 |
| 14 | 163.8 | 47.6 |
| 15 | 170.1 | 52.1 |
| 16 | 173.4 | 53.5 |
| 17 | 175.2 | 54.4 |
| 18 | 175.7 | 56.7 |
Bảng đo chiều cao cân nặng chuẩn của nữ trưởng thành
| Chiều cao nữ (m) | Cân nặng nữ (kg) |
| 1m40 | 30 – 37 |
| 1m42 | 32 – 40 |
| 1m45 | 35 – 42 |
| 1m47 | 36 – 45 |
| 1m50 | 39 – 47 |
| 1m52 | 40 – 50 |
| 1m55 | 43 – 52 |
| 1m57 | 45 – 55 |
| 1m60 | 47 – 57 |
| 1m63 | 49 – 60 |
| 1m65 | 51 – 62 |
| 1m68 | 53 – 65 |
| 1m70 | 55 – 67 |
| 1m73 | 57 – 70 |
| 1m75 | 59 – 72 |
| 1m78 | 61 – 75 |
| 1m80 | 63 – 77 |
| 1m83 | 65 – 80 |
Bảng đo chiều cao cân nặng của nữ dưới 18 tuổi
| Độ tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) |
| 5 | 109.2 | 18.2 |
| 6 | 115.5 | 20.2 |
| 7 | 121.9 | 22.4 |
| 8 | 128 | 25 |
| 9 | 133.3 | 28.2 |
| 10 | 138.4 | 31.9 |
| 11 | 143.5 | 36.9 |
| 12 | 149.1 | 41.5 |
| 13 | 156.2 | 45.8 |
| 14 | 163.8 | 47.6 |
| 15 | 170.1 | 52.1 |
| 16 | 173.4 | 53.5 |
| 17 | 175.2 | 54.4 |
| 18 | 175.7 | 56.7 |
3. Các biện pháp giúp cải thiện chiều cao, cân nặng chuẩn ở nam và nữ

Để đạt được chiều cao và cân nặng chuẩn như mong muốn, bạn cần xây dựng một kế hoạch rõ ràng với những thói quen lành mạnh. Dưới đây là một số biện pháp hiệu quả bạn nên áp dụng:
- Chế độ ăn uống lành mạnh: Bổ sung đa dạng thực phẩm giàu dinh dưỡng như trái cây, rau xanh, ngũ cốc, protein nạc, sữa ít béo hoặc không béo, và các loại hạt. Điều này cung cấp đầy đủ vitamin và khoáng chất cần thiết cho cơ thể.
- Hạn chế chất kích thích: Giảm thiểu tiêu thụ đường, rượu và chất béo bão hòa để tránh gây hại cho sức khỏe.
- Tập thể dục thường xuyên: Duy trì lịch tập luyện ít nhất 5 ngày mỗi tuần. Mỗi buổi tập nên kéo dài ít nhất 30 phút với các bài tập vừa phải và khoảng 15 phút cho các bài tập cường độ cao, tùy vào thể trạng.
- Không bỏ bữa: Đảm bảo ăn đủ 3 bữa chính mỗi ngày, đặc biệt là bữa sáng. Nhịn ăn sai cách có thể gây ảnh hưởng xấu đến sức khỏe và vóc dáng.
- Chế biến thực phẩm lành mạnh: Ưu tiên các phương pháp chế biến như luộc, hấp, kho để giữ nguyên giá trị dinh dưỡng, đồng thời hạn chế các món chiên rán nhiều dầu mỡ.
- Uống đủ nước và ngủ đủ giấc: Cung cấp đủ nước và ngủ đủ từ 7-8 giờ mỗi đêm giúp cơ thể phục hồi và phát triển toàn diện.
Áp dụng những thói quen trên sẽ giúp bạn cải thiện vóc dáng và duy trì sức khỏe lâu dài.
Bài viết trên của POLYTINO đã chia sẻ thông tin về chiều cao và cân nặng chuẩn của nam và nữ theo từng độ tuổi. Để đạt được và duy trì vóc dáng cân đối, bạn nên kết hợp chế độ ăn uống hợp lý với lối sống lành mạnh, từ đó không chỉ cải thiện ngoại hình mà còn nâng cao sức khỏe toàn diện.

